wipe up

/ˈwaɪp/
Động từ
  1. (Anh, Úc, nội động từ) Lau khô các dụng cụ, bát đĩa đã được rửa sạch.
    (British, Australian, intransitive) To dry utensils, dishes etc. that have been washed.
    You're not watching TV until you've wiped up!
    Bạn sẽ không xem TV cho đến khi bạn lau chùi xong!
    Từ đồng nghĩa:dry up
  2. Để loại bỏ hoàn toàn chất lỏng hoặc chất rắn bị đổ, thường bằng tay, sử dụng khăn rửa chén.
    To completely remove spilled liquid or solids, typically by hand using a dishcloth.
    I'll wipe up that spilled milk.
    Tôi sẽ lau chỗ sữa bị đổ đó.
  3. Làm sạch hoàn toàn, đặc biệt bằng khăn rửa chén hoặc giẻ lau.
    To clean thoroughly, particularly with a dishcloth or rag.
    I always wipe up the counter before making dinner.
    Tôi luôn lau chùi quầy bếp trước khi làm bữa tối.
  4. (Mỹ, ngoại động, lóng, nghĩa bóng) Đánh bại (đối thủ) một cách triệt để; đánh đòn.
    (US, transitive, slang, figurative) To defeat (an opponent) thoroughly; trounce.
    We're going to wipe up your team just like we wiped up the Canaries.
    Chúng tôi sẽ tiêu diệt đội của bạn giống như chúng tôi đã tiêu diệt đội Canaries.
🎬 Nghe “wipe up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish